Trang chủJFEN3 • BVMF
add
Joao Fortes Engenharia SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,82 R$ - 0,82 R$
Phạm vi một năm
0,80 R$ - 2,96 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,50 Tr BRL
Số lượng trung bình
36,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,78 Tr | 80,53% |
Chi phí hoạt động | 14,35 Tr | 6,78% |
Thu nhập ròng | -36,07 Tr | -39,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -72,47 | 22,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,72 Tr | -49,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 Tr | -88,36% |
Tổng tài sản | 748,69 Tr | -21,60% |
Tổng nợ | 936,73 Tr | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -188,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,07 Tr | -39,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,06 Tr | -900,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 455,00 N | 683,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,57 Tr | 671,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,03 Tr | -490,85% |
Dòng tiền tự do | -6,91 Tr | 75,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
579