Trang chủJFEYF • OTCMKTS
add
JFE Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,97 $
Phạm vi một năm
12,97 $ - 12,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,96 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,45 T | -5,06% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 8,20% |
Thu nhập ròng | 667,35 Tr | -53,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,62 | -50,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 T | -34,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,81 T | 15,46% |
Tổng tài sản | 52,75 T | 7,72% |
Tổng nợ | 17,82 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 667,35 Tr | -53,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1983
Trang web
Nhân viên
1.901