Trang chủJGH • ASX
add
Jade Gas Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,053 $
Giá trị vốn hóa thị trường
99,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | -26,65% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | 23,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | 27,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 24,26% |
Tổng tài sản | 33,58 Tr | 10,59% |
Tổng nợ | 13,59 Tr | 52,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | 23,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -628,20 N | 17,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 Tr | 42,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,95 Tr | -19,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 891,94 N | 124,32% |
Dòng tiền tự do | -1,89 Tr | 30,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
4