Trang chủJHX • ASX
add
James Hardie Industries plc
Giá đóng cửa hôm trước
35,59 $
Mức chênh lệch một ngày
34,66 $ - 35,39 $
Phạm vi một năm
24,41 $ - 52,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,78 T AUD
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
93,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 30,05% |
Chi phí hoạt động | 266,30 Tr | 70,49% |
Thu nhập ròng | 68,70 Tr | -51,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | -62,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 329,50 Tr | 26,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,20 Tr | -36,15% |
Tổng tài sản | 13,80 T | 181,25% |
Tổng nợ | 7,41 T | 163,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 579,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,70 Tr | -51,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 201,10 Tr | -31,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,00 N | 100,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -412,40 Tr | -5.627,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -212,10 Tr | -223,53% |
Dòng tiền tự do | 176,49 Tr | 6,37% |
Giới thiệu
James Hardie Industries plc is an American-Irish global building materials company and the largest global manufacturer of fibre cement products. Headquartered in Ireland, it is cross-listed on the Australian and New York Stock Exchanges. Its management team currently sits in Chicago, Illinois, United States. James Hardie was plagued by several asbestos-related scandals in the 20th century. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1888
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000