Trang chủJIHD • IDX
add
Jakarta International Hotls & Dev Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
525,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
515,00 Rp - 535,00 Rp
Phạm vi một năm
460,00 Rp - 925,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 NT IDR
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
11,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,17 T | -3,00% |
Chi phí hoạt động | 287,12 T | 0,90% |
Thu nhập ròng | 25,51 T | -5,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,36 | -2,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,55 T | -15,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 590,07 T | 20,40% |
Tổng tài sản | 6,86 NT | 1,24% |
Tổng nợ | 1,86 NT | -0,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,01 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,51 T | -5,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 136,53 T | 22,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,01 T | -194,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,89 T | 26,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,11 T | 466,94% |
Dòng tiền tự do | 2,64 T | 106,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.936