Trang chủJINDALPOLY • NSE
add
Jindal Poly Films Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
939,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
892,35 ₹ - 963,00 ₹
Phạm vi một năm
365,00 ₹ - 963,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
40,71 T INR
Số lượng trung bình
724,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 T | -72,90% |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | -15,41% |
Thu nhập ròng | -964,07 Tr | -2.448,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,94 | -8.746,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -713,29 Tr | -176,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,69 T | -15,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -964,07 Tr | -2.448,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
346