Trang chủJITFINFRA • NSE
add
JITF Infralogistics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
276,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
276,00 ₹ - 290,65 ₹
Phạm vi một năm
222,35 ₹ - 478,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,47 T INR
Số lượng trung bình
42,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,22 T | 54,60% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | 27,42% |
Thu nhập ròng | -12,50 Tr | 84,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,15 | 90,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 47,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,03 T | -9,07% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,50 Tr | 84,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
5