Trang chủJKCEMENT • NSE
add
J K Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.536,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5.290,00 ₹ - 5.546,50 ₹
Phạm vi một năm
4.218,90 ₹ - 7.565,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
424,94 T INR
Số lượng trung bình
108,33 N
Tỷ số P/E
41,45
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,63 T | 18,18% |
Chi phí hoạt động | 18,12 T | 16,65% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | -7,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | -22,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 26,97 | 9,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,27 T | 9,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,08 T | 145,24% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | -7,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
4.097