Trang chủJKPAPER • NSE
add
JK Paper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
310,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
312,60 ₹ - 323,80 ₹
Phạm vi một năm
275,75 ₹ - 444,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
54,72 T INR
Số lượng trung bình
136,90 N
Tỷ số P/E
18,37
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,49 T | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | 18,89% |
Thu nhập ròng | 747,50 Tr | -41,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,28 | -43,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,42 | -41,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 T | -24,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,57 T | -42,50% |
Tổng tài sản | 97,87 T | 6,17% |
Tổng nợ | 40,99 T | 4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 747,50 Tr | -41,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
2.854