Trang chủJNHMF • OTCMKTS
add
Jack Nathan Medical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Phạm vi một năm
0,00080 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
870,99 N CAD
Số lượng trung bình
73,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,53 N | -13,99% |
Chi phí hoạt động | 467,11 N | -35,18% |
Thu nhập ròng | -42,16 N | 96,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,53 | 95,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -460,06 N | 15,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 802,39 N | 4,48% |
Tổng tài sản | 1,56 Tr | -77,93% |
Tổng nợ | 1,47 Tr | -91,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -328,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,16 N | 96,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
24