Trang chủJPO • NYSEARCA
add
YieldMax JP Option Income Strategy ETF
Giá đóng cửa hôm trước
14,26 $
Mức chênh lệch một ngày
14,38 $ - 14,38 $
Phạm vi một năm
13,32 $ - 14,62 $
Số lượng trung bình
58,32 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,14 Tr | -8,92% |
Chi phí hoạt động | 17,84 Tr | 2,34% |
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | -55,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,71 | -70,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,64 Tr | -24,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,73 N | -67,41% |
Tổng tài sản | 14,34 Tr | -0,00% |
Tổng nợ | 21,14 Tr | -24,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -31,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 770,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | -55,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,27 Tr | -1.659,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,47 N | 24,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,31 Tr | 10.844,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,06 N | -233,20% |
Dòng tiền tự do | -8,54 Tr | -516,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
58