Trang chủJPPOWER • NSE
add
Jaiprakash Power Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,87 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,80 ₹ - 14,10 ₹
Phạm vi một năm
12,52 ₹ - 27,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
95,01 T INR
Số lượng trung bình
33,47 Tr
Tỷ số P/E
4,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,56 T | 1,35% |
Chi phí hoạt động | 2,51 T | 36,27% |
Thu nhập ròng | 37,70 Tr | -97,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | -97,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | -40,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 79,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,57 T | 69,13% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,70 Tr | -97,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2.712