Trang chủJPSWY • OTCMKTS
add
Japan Steel Works ADR Representing Two Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
28,82 $
Phạm vi một năm
12,52 $ - 39,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
634,40 T JPY
Số lượng trung bình
115,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,12 T | 12,27% |
Chi phí hoạt động | 9,70 T | 0,88% |
Thu nhập ròng | 5,71 T | 139,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,38 | 113,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,95 T | 52,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,93 T | 2,16% |
Tổng tài sản | 393,61 T | 7,76% |
Tổng nợ | 190,69 T | 4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,71 T | 139,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
The Japan Steel Works, Ltd. is a steel manufacturer founded in Muroran, Hokkaidō, Japan in 1907. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 11, 1907
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.283