Trang chủJR • BKK
add
J.R.W. Utility PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,78 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,77 ฿ - 1,79 ฿
Phạm vi một năm
1,52 ฿ - 2,10 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T THB
Số lượng trung bình
109,03 N
Tỷ số P/E
13,60
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 726,25 Tr | 46,04% |
Chi phí hoạt động | 26,86 Tr | -33,69% |
Thu nhập ròng | 52,48 Tr | 43,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | -1,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,02 Tr | 68,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,90 Tr | 20,94% |
Tổng tài sản | 3,85 T | -5,85% |
Tổng nợ | 2,08 T | -12,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 760,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,48 Tr | 43,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,73 Tr | 90,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,18 Tr | 105,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,27 Tr | -395,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,64 Tr | 163,27% |
Dòng tiền tự do | 231,33 Tr | 151,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
196