Trang chủJRHIF • OTCMKTS
add
Daiwa Securities Living Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
642,54 $
Phạm vi một năm
642,54 $ - 642,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
278,93 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,33 T | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 252,00 Tr | -42,01% |
Thu nhập ròng | 3,30 T | 6,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,06 | 2,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,30 T | 8,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,95 T | 9,51% |
Tổng tài sản | 400,13 T | 0,01% |
Tổng nợ | 212,56 T | 0,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,30 T | 6,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 T | 11,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,10 T | -0,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,28 T | -54,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -979,00 Tr | -319,03% |
Dòng tiền tự do | -579,25 Tr | -116,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web