Trang chủJRSH • NASDAQ
add
Jerash Holdings (US) Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 $
Mức chênh lệch một ngày
3,02 $ - 3,15 $
Phạm vi một năm
2,81 $ - 4,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,86 Tr USD
Số lượng trung bình
88,79 N
Tỷ số P/E
64,58
Tỷ lệ cổ tức
6,54%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,97 Tr | 4,30% |
Chi phí hoạt động | 5,20 Tr | -12,21% |
Thu nhập ròng | 461,60 N | -29,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | -32,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,85 Tr | 7,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 Tr | -26,54% |
Tổng tài sản | 83,34 Tr | 3,72% |
Tổng nợ | 20,49 Tr | 21,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 461,60 N | -29,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,80 Tr | 46,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -339,02 N | 38,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -227,31 N | -127,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,20 Tr | 26,29% |
Dòng tiền tự do | 6,42 Tr | 62,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000