Trang chủJSWINFRA • NSE
add
JSW Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
263,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
259,35 ₹ - 268,90 ₹
Phạm vi một năm
218,20 ₹ - 349,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
551,16 T INR
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
34,40
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,50 T | 14,20% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | 13,09% |
Thu nhập ròng | 3,59 T | 8,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,61 | -4,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,75 | 11,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,09 T | 10,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,26 T | -47,62% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,59 T | 8,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
884