Trang chủJTAI • NASDAQ
add
Jet.AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 11,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,40 Tr USD
Số lượng trung bình
21,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 Tr | -56,32% |
Chi phí hoạt động | 1,75 Tr | -39,06% |
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | 31,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -114,91 | -56,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,54 | 98,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | 29,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 Tr | 1.014,33% |
Tổng tài sản | 12,89 Tr | 284,00% |
Tổng nợ | 3,66 Tr | -49,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | 31,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,93 Tr | -2.810,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -550,80 N | -556.458,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -307,22 N | -278,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,79 Tr | -2.115,34% |
Dòng tiền tự do | -3,44 Tr | -590,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8