Trang chủJTIASA • KLSE
add
Jaya Tiasa Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,04 RM - 1,06 RM
Phạm vi một năm
1,00 RM - 1,37 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T MYR
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
6,19%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,09 Tr | 4,21% |
Chi phí hoạt động | 16,64 Tr | -2,06% |
Thu nhập ròng | 53,57 Tr | -25,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,92 | -28,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,53 Tr | -34,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,55 Tr | 49,48% |
Tổng tài sản | 2,04 T | 3,73% |
Tổng nợ | 397,70 Tr | -4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 967,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,57 Tr | -25,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,10 Tr | 53,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,08 Tr | -8,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,11 Tr | 68,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,91 Tr | 194,63% |
Dòng tiền tự do | 75,85 Tr | 330,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
199