Trang chủJTPE • IDX
add
Jasuindo Tiga Perkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
575,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
575,00 Rp - 620,00 Rp
Phạm vi một năm
208,00 Rp - 735,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 NT IDR
Số lượng trung bình
2,61 Tr
Tỷ số P/E
15,15
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 594,64 T | 70,22% |
Chi phí hoạt động | 45,48 T | 44,09% |
Thu nhập ròng | 73,13 T | 86,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,30 | 9,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,40 T | 155,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,07 T | 357,36% |
Tổng tài sản | 2,20 NT | 18,91% |
Tổng nợ | 881,63 T | 29,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,13 T | 86,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,68 T | 257,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,99 T | -43,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,11 T | -1.005,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,97 T | 109,44% |
Dòng tiền tự do | 117,20 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
990