Trang chủJUBLINGREA • NSE
add
Jubilant Ingrevia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
612,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
589,95 ₹ - 614,80 ₹
Phạm vi một năm
535,20 ₹ - 851,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
95,03 T INR
Số lượng trung bình
180,83 N
Tỷ số P/E
36,06
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,51 T | -0,55% |
Chi phí hoạt động | 3,10 T | 1,60% |
Thu nhập ròng | 469,00 Tr | -32,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,46 | -32,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,56 | -18,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -9,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,10 Tr | -25,09% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 469,00 Tr | -32,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
2.139