Trang chủJUBLPHARMA • NSE
add
Jubilant Pharmova Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
816,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
809,10 ₹ - 847,00 ₹
Phạm vi một năm
786,05 ₹ - 1.248,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
129,28 T INR
Số lượng trung bình
159,67 N
Tỷ số P/E
30,00
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,22 T | 16,51% |
Chi phí hoạt động | 12,37 T | 17,71% |
Thu nhập ròng | 559,00 Tr | -44,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | -52,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,30 T | -12,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,23 T | -42,16% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 559,00 Tr | -44,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.547