Trang chủJUGRF • OTCMKTS
add
Juggernaut Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,17 $ - 1,30 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
38,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | 366,43% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -589,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -453,43 N | -14,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,67 Tr | 2.080,78% |
Tổng tài sản | 27,49 Tr | 55,52% |
Tổng nợ | 3,89 Tr | 191,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -589,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -262,45 N | -2.585,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | 54,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,05 Tr | 4.290,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -653,65 N | 79,63% |
Dòng tiền tự do | -1,84 Tr | 18,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web