Trang chủJVA • NASDAQ
add
Coffee Holding Co., Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
3,12 $
Mức chênh lệch một ngày
3,07 $ - 3,19 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 9,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,27 Tr USD
Số lượng trung bình
56,00 N
Tỷ số P/E
12,98
Tỷ lệ cổ tức
10,03%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,75 Tr | 30,81% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | -57,85% |
Thu nhập ròng | 811,54 N | -35,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | -50,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 974,94 N | -47,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 701,87 N | -49,18% |
Tổng tài sản | 42,05 Tr | 23,63% |
Tổng nợ | 14,47 Tr | 84,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 811,54 N | -35,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 377,73 N | 70,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -455,63 N | -1.156,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,00 N | 89,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -277,90 N | 83,82% |
Dòng tiền tự do | -1,37 Tr | -476,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
92