Trang chủJWEL • TSE
add
Jamieson Wellness Inc
Giá đóng cửa hôm trước
36,27 $
Mức chênh lệch một ngày
35,70 $ - 36,45 $
Phạm vi một năm
27,90 $ - 39,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T CAD
Số lượng trung bình
95,22 N
Tỷ số P/E
24,55
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,66 Tr | 13,43% |
Chi phí hoạt động | 61,02 Tr | 17,49% |
Thu nhập ròng | 36,83 Tr | 0,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,27 | -11,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,90 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,88 Tr | 12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,22 Tr | -7,95% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 0,52% |
Tổng nợ | 685,52 Tr | 3,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 529,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,83 Tr | 0,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,86 Tr | -15,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,26 Tr | -16,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,83 Tr | -5,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,59 Tr | -392,30% |
Dòng tiền tự do | 22,70 Tr | 177,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1922
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.336