Trang chủJYC • ASX
add
Joyce Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,69 $
Phạm vi một năm
4,18 $ - 5,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
12,69 N
Tỷ số P/E
18,05
Tỷ lệ cổ tức
4,31%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,83 Tr | 11,21% |
Chi phí hoạt động | 15,02 Tr | 4,88% |
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | 68,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | 51,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,87 Tr | 24,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,84 Tr | 12,82% |
Tổng tài sản | 94,04 Tr | 7,28% |
Tổng nợ | 53,56 Tr | 7,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | 68,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,98 Tr | 85,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -524,00 N | -25,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,16 Tr | -9,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | 54,06% |
Dòng tiền tự do | 6,69 Tr | 24,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trang web
Nhân viên
253