Trang chủK5F • FRA
add
Genenta Science SPA
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 €
Mức chênh lệch một ngày
1,16 € - 1,24 €
Phạm vi một năm
1,10 € - 4,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,53 Tr USD
Số lượng trung bình
1,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | -25,13% |
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | 5,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | 25,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,67 Tr | 4,51% |
Tổng tài sản | 21,55 Tr | 13,34% |
Tổng nợ | 9,44 Tr | 329,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | 5,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,76 Tr | -167,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,22 Tr | -203,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,24 Tr | 3.767,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 297,44 N | -76,17% |
Dòng tiền tự do | -841,88 N | 34,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
13