Trang chủK71U • SGX
add
Keppel REIT
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 0,90 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 1,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 T SGD
Số lượng trung bình
18,91 Tr
Tỷ số P/E
7,84
Tỷ lệ cổ tức
5,36%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,73 Tr | 5,17% |
Chi phí hoạt động | 31,63 Tr | 10,66% |
Thu nhập ròng | 186,87 Tr | 331,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 185,52 | 310,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,04 Tr | 4,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,50 Tr | 67,53% |
Tổng tài sản | 9,98 T | 17,99% |
Tổng nợ | 3,97 T | 41,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,87 Tr | 331,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,46 Tr | 33,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -602,32 Tr | -1.762,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 551,50 Tr | 627,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,20 Tr | 171,07% |
Dòng tiền tự do | 44,44 Tr | 7,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
24