Trang chủKAJARIACER • NSE
add
Kajaria Ceramics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
940,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
927,30 ₹ - 948,60 ₹
Phạm vi một năm
758,70 ₹ - 1.321,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
148,86 T INR
Số lượng trung bình
274,17 N
Tỷ số P/E
39,94
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,68 T | 0,39% |
Chi phí hoạt động | 2,98 T | -11,01% |
Thu nhập ròng | 877,20 Tr | 12,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,51 | 12,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,24 | 48,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,95 T | 37,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,47 T | 23,09% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 877,20 Tr | 12,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
4.794