Trang chủKAL • JSE
add
KAL Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.976,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
4.901,00 ZAC - 5.018,00 ZAC
Phạm vi một năm
3.669,00 ZAC - 5.349,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 T ZAR
Số lượng trung bình
46,25 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
6,26%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 T | -1,98% |
Chi phí hoạt động | 653,33 Tr | 6,26% |
Thu nhập ròng | 62,15 Tr | 15,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 18,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,66 Tr | 11,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,66 Tr | -4,43% |
Tổng tài sản | 8,23 T | 0,18% |
Tổng nợ | 4,59 T | -4,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,15 Tr | 15,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 481,68 Tr | 53,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,51 Tr | 72,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,40 Tr | -1,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,77 Tr | 141,28% |
Dòng tiền tự do | 9,72 Tr | 140,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.848