Trang chủKALYANKJIL • NSE
add
Kalyan Jewellers India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
399,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
394,25 ₹ - 401,10 ₹
Phạm vi một năm
347,50 ₹ - 617,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
408,11 T INR
Số lượng trung bình
8,20 Tr
Tỷ số P/E
36,26
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,43 T | 41,95% |
Chi phí hoạt động | 7,16 T | 30,23% |
Thu nhập ròng | 4,16 T | 90,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,02 | 34,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,33 | 104,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,80 T | 78,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,04 T | -23,22% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,16 T | 90,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
12.534