Trang chủKANP • OTCMKTS
add
Kaanapali Land LLC
Giá đóng cửa hôm trước
27,50 $
Phạm vi một năm
25,00 $ - 40,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,73 Tr USD
Số lượng trung bình
32,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,00 N | 373,33% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -9,76% |
Thu nhập ròng | -538,00 N | -67,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -252,58 | 64,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -947,00 N | 48,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,10 Tr | -28,95% |
Tổng tài sản | 88,42 Tr | -4,73% |
Tổng nợ | 9,61 Tr | 3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -538,00 N | -67,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,43 Tr | -960,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -356,00 N | 7,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,79 Tr | -243,65% |
Dòng tiền tự do | -2,00 Tr | -99,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
24