Trang chủKAR • STO
add
Karnov Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
73,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
71,90 kr - 73,40 kr
Phạm vi một năm
62,80 kr - 129,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,82 T SEK
Số lượng trung bình
657,18 N
Tỷ số P/E
8,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 664,90 Tr | -3,71% |
Chi phí hoạt động | 198,10 Tr | -20,92% |
Thu nhập ròng | 842,10 Tr | 8.692,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 126,65 | 9.019,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,22 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,40 Tr | 29,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 931,80 Tr | 131,33% |
Tổng tài sản | 7,38 T | -1,39% |
Tổng nợ | 4,14 T | -19,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 842,10 Tr | 8.692,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,00 Tr | -64,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 934,40 Tr | 1.780,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,80 Tr | 89,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 995,20 Tr | 3.000,31% |
Dòng tiền tự do | 217,14 Tr | 74,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1867
Trang web
Nhân viên
1.100