Trang chủKAREL • IST
add
Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A.S.
Giá đóng cửa hôm trước
9,32 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,33 ₺ - 9,56 ₺
Phạm vi một năm
7,51 ₺ - 11,09 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,60 T TRY
Số lượng trung bình
6,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,07 T | 8,04% |
Chi phí hoạt động | 402,81 Tr | 4,60% |
Thu nhập ròng | -522,19 Tr | -2,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,82 | 5,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,92 Tr | 176,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 479,71 Tr | 85,48% |
Tổng tài sản | 14,16 T | 26,13% |
Tổng nợ | 12,37 T | 44,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 805,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -522,19 Tr | -2,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 428,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -797,24 Tr | -246,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,79 Tr | -374,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,47 Tr | 67,50% |
Dòng tiền tự do | 207,39 Tr | 119,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.113