Trang chủKARNEL-B • STO
add
Karnell Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
61,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
61,00 kr - 63,20 kr
Phạm vi một năm
40,45 kr - 75,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 T SEK
Số lượng trung bình
90,12 N
Tỷ số P/E
23,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 461,10 Tr | 14,45% |
Chi phí hoạt động | 208,70 Tr | 13,18% |
Thu nhập ròng | 38,50 Tr | 26,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | 10,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,50 Tr | 24,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,10 Tr | -80,06% |
Tổng tài sản | 2,23 T | -0,29% |
Tổng nợ | 991,90 Tr | -7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,50 Tr | 26,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,00 Tr | 52,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,20 Tr | -3,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,50 Tr | -381,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,30 Tr | -77,11% |
Dòng tiền tự do | 89,02 Tr | 0,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
753