Trang chủKARX • OTCMKTS
add
Karbon-X Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,21 Tr USD
Số lượng trung bình
8,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,85 Tr | 1.674,18% |
Chi phí hoạt động | 2,87 Tr | 65,49% |
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -24,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,94 | 92,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -832,97 N | 30,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 Tr | 224,49% |
Tổng tài sản | 18,44 Tr | 190,88% |
Tổng nợ | 20,81 Tr | 413,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -24,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -836,91 N | 56,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,00 Tr | 406,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,16 Tr | 714,92% |
Dòng tiền tự do | -365,20 N | 76,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25