Trang chủKATMR • IST
add
Katmerciler Arac Ustu Ekipm San ve Ti AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,79 ₺ - 2,85 ₺
Phạm vi một năm
1,44 ₺ - 4,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 T TRY
Số lượng trung bình
154,62 Tr
Tỷ số P/E
5,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 588,73 Tr | 232,02% |
Chi phí hoạt động | 148,36 Tr | 8.066,21% |
Thu nhập ròng | 61,76 Tr | -45,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,49 | -83,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,08 Tr | -52,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,52 Tr | 1.796,40% |
Tổng tài sản | 12,86 T | 76,77% |
Tổng nợ | 4,66 T | 65,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,76 Tr | -45,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,81 Tr | -222,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | 99,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 588,26 Tr | 453,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,45 Tr | 347,45% |
Dòng tiền tự do | -790,40 Tr | 45,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
297