Trang chủKAUSHALYA • NSE
add
Kaushalya Infrastructure Dev Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
863,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
860,00 ₹ - 870,05 ₹
Phạm vi một năm
787,80 ₹ - 1.841,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
297,96 Tr INR
Số lượng trung bình
683,00
Tỷ số P/E
21,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,00 N | 39,94% |
Chi phí hoạt động | 2,58 Tr | -11,79% |
Thu nhập ròng | -2,51 Tr | -105,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -494,49 | -104,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,06 Tr | 16,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | 5,14% |
Tổng tài sản | 805,06 Tr | 2,48% |
Tổng nợ | 16,14 Tr | 32,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 788,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,48 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,51 Tr | -105,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
5