Trang chủKAYNES • NSE
add
Kaynes Technology India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.814,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.730,00 ₹ - 3.854,20 ₹
Phạm vi một năm
3.294,90 ₹ - 7.705,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
239,96 T INR
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
63,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,04 T | 21,61% |
Chi phí hoạt động | 1,79 T | 48,08% |
Thu nhập ròng | 766,42 Tr | 15,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,53 | -5,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,44 | 11,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 22,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 T | -13,16% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 766,42 Tr | 15,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
4.852