Trang chủKAYSE • IST
add
Kayseri Seker Fabrikasi AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,15 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,31 ₺ - 18,87 ₺
Phạm vi một năm
15,96 ₺ - 22,64 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,01 T TRY
Số lượng trung bình
3,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -72,17% |
Chi phí hoạt động | 435,95 Tr | 86,89% |
Thu nhập ròng | -974,04 Tr | 18,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,49 | -194,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -468,80 Tr | 32,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 619,89 Tr | -73,87% |
Tổng tài sản | 58,01 T | 28,96% |
Tổng nợ | 18,44 T | 20,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 705,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -974,04 Tr | 18,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 T | -36,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,09 Tr | 111,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,01 T | 12,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -586,70 Tr | -11.321,01% |
Dòng tiền tự do | 2,05 T | -1,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
4.429