Trang chủKAYU • IDX
add
Darmi Bersaudara Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 Rp
Phạm vi một năm
18,00 Rp - 18,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,74 T | -70,34% |
Chi phí hoạt động | 2,12 T | -29,79% |
Thu nhập ròng | 806,77 Tr | -54,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,98 | 53,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,31 T | -223,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 376,52 Tr | 15,65% |
Tổng tài sản | 98,97 T | -5,37% |
Tổng nợ | 17,84 T | -26,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 665,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 806,77 Tr | -54,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,95 Tr | -74,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,95 Tr | -77,15% |
Dòng tiền tự do | -2,02 T | -14,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
10