Trang chủKBL • TSE
add
K-Bro Linen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,50 $
Mức chênh lệch một ngày
34,09 $ - 34,46 $
Phạm vi một năm
32,03 $ - 39,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
445,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,41 N
Tỷ số P/E
20,71
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,95 Tr | 49,28% |
Chi phí hoạt động | 40,04 Tr | 48,35% |
Thu nhập ròng | 8,86 Tr | 8,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,68 | -26,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | 18,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,03 Tr | 43,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,01 Tr | 25,02% |
Tổng tài sản | 718,56 Tr | 58,95% |
Tổng nợ | 440,76 Tr | 67,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,86 Tr | 8,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,61 Tr | 12,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,16 Tr | -67,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,60 Tr | -227,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 948,00 N | -91,86% |
Dòng tiền tự do | 14,57 Tr | 20,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.240