Trang chủKBLI • IDX
add
KMI Wire and Cable Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
330,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
330,00 Rp - 340,00 Rp
Phạm vi một năm
296,00 Rp - 406,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 NT IDR
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
6,06
Tỷ lệ cổ tức
5,12%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 976,95 T | 12,14% |
Chi phí hoạt động | 54,56 T | 34,76% |
Thu nhập ròng | 58,16 T | 23,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | 9,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,55 T | 30,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 412,54 T | 10,36% |
Tổng tài sản | 3,17 NT | 4,50% |
Tổng nợ | 306,13 T | -4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,16 T | 23,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 190,13 T | 14,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,80 T | 64,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,37 T | 50,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,05 T | 7.721,24% |
Dòng tiền tự do | 103,72 T | 650,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
967