Trang chủKBORU • IST
add
Kuzey Boru AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,02 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,82 ₺ - 16,35 ₺
Phạm vi một năm
9,66 ₺ - 17,18 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,65 T TRY
Số lượng trung bình
7,85 Tr
Tỷ số P/E
4,79
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -23,98% |
Chi phí hoạt động | 220,93 Tr | 131,15% |
Thu nhập ròng | 14,61 Tr | -58,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | -45,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,47 Tr | -18,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,22 Tr | -90,67% |
Tổng tài sản | 9,39 T | 108,86% |
Tổng nợ | 5,14 T | 183,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,61 Tr | -58,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,55 Tr | -194,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,11 Tr | 43,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 504,02 Tr | 141,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,95 Tr | -233,63% |
Dòng tiền tự do | -522,34 Tr | 14,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
520