Trang chủKCAER • IST
add
Kocaer Celik Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
11,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,09 ₺ - 11,66 ₺
Phạm vi một năm
9,92 ₺ - 16,58 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
22,06 T TRY
Số lượng trung bình
10,82 Tr
Tỷ số P/E
45,95
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,94 T | 0,01% |
Chi phí hoạt động | 387,75 Tr | -21,17% |
Thu nhập ròng | 27,01 Tr | 113,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | 113,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 684,06 Tr | 3,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | 37,16% |
Tổng tài sản | 23,58 T | 27,20% |
Tổng nợ | 11,75 T | 32,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,01 Tr | 113,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -243,55 Tr | -236,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,27 Tr | -133,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 297,17 Tr | -9,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,99 Tr | -106,95% |
Dòng tiền tự do | -229,98 Tr | 81,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.166