Trang chủKCI • WSE
add
KCI SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,85 zł - 0,87 zł
Phạm vi một năm
0,82 zł - 1,04 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
59,53 Tr PLN
Số lượng trung bình
15,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,28 Tr | 372,35% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 275,14% |
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | 5,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | -77,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,65 Tr | 32,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 419,00 N | -95,24% |
Tổng tài sản | 382,09 Tr | -0,03% |
Tổng nợ | 34,50 Tr | 59,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | 5,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,07 Tr | -49,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,00 N | 102,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,02 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 Tr | -8,80% |
Dòng tiền tự do | 7,58 Tr | -92,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
60