Trang chủKCN • ASX
add
Kingsgate Consolidated Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 $
Mức chênh lệch một ngày
6,32 $ - 6,57 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 7,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T AUD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
14,85
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,63 Tr | 108,16% |
Chi phí hoạt động | 13,08 Tr | 177,74% |
Thu nhập ròng | 44,04 Tr | 3.490,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,10 | 1.627,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,76 Tr | 339,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,70 Tr | 451,72% |
Tổng tài sản | 646,91 Tr | 22,91% |
Tổng nợ | 221,17 Tr | -4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,04 Tr | 3.490,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,38 Tr | 221,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,87 Tr | 7,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,14 Tr | -177,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,46 Tr | 431,48% |
Dòng tiền tự do | 33,88 Tr | 1.143,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
574