Trang chủKCP • NSE
add
KCP Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
177,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
174,00 ₹ - 179,34 ₹
Phạm vi một năm
125,00 ₹ - 230,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,50 T INR
Số lượng trung bình
355,98 N
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,14 T | 2,28% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | -4,51% |
Thu nhập ròng | 154,90 Tr | -3,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | -5,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,05 Tr | -32,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,05 T | 58,59% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,90 Tr | -3,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
781