Trang chủKCR • LON
add
KCR Residential Reit PLC
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
9,00 GBX - 9,00 GBX
Phạm vi một năm
6,75 GBX - 14,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 Tr GBP
Số lượng trung bình
13,43 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,52 N | 9,99% |
Chi phí hoạt động | 325,46 N | -1,54% |
Thu nhập ròng | -52,48 N | 88,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,22 | 89,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,25 N | 97,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,31 N | -81,29% |
Tổng tài sản | 27,31 Tr | 2,25% |
Tổng nợ | 14,66 Tr | 1,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,48 N | 88,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -269,46 N | -118,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,47 N | -45,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 115,82 N | -63,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -149,17 N | -174,72% |
Dòng tiền tự do | -74,05 N | -16,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
8