Trang chủKCRD • OTCMKTS
add
Kindcard Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,01 Tr USD
Số lượng trung bình
298,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,71 N | -29,89% |
Chi phí hoạt động | 108,72 N | -10,66% |
Thu nhập ròng | -44,88 N | -491,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,93 | -744,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,06 N | -372,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,70 N | -31,06% |
Tổng tài sản | 47,05 N | -51,55% |
Tổng nợ | 1,24 Tr | 15,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -163,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,88 N | -491,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,52 N | 248,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,10 N | -253,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 413,00 | 152,28% |
Dòng tiền tự do | 41,39 N | 110,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2